học tiếng hoa cấp tốc theo chủ đề từ vựng về con vật

Thảo luận trong 'Tài liệu học tiếng trung online' bắt đầu bởi tienghoa123, 7/6/16.

  1. tienghoa123

    tienghoa123 Member

    Tham gia ngày:
    9/4/16
    Bài viết:
    179
    Đã được thích:
    2
    học giao tiếp tiếng hoa cấp tốc theo chủ đề từ vựng về con vật

    [​IMG]

    Chủ đề tự học tiếng hoa cấp tốc cho phần từ vựng hôm nay sẽ liên quan đến một số con vật chúng ta thường gặp. Mời các bạn đọc tham khảo thêm!
    Việc nhớ từ mới sẽ hơi khô khan nhưng các bạn cố gắng nhé. Bạn nào còn nhớ cách học từ vựng đã chia sẻ ở bài trước không? Vận dụng những phương pháp ấy vào thì bây nhiêu từ đây sẽ không làm khó được các bạn khi học tiếng hoa giao tiếp cơ bản đâu.


    1鸡/jī/gà

    2鸭/yā/vịt

    3猫/māo/mèo

    4狗/gǒu/chó

    5兔/tù/thỏ

    6牛/niú/bò

    7羊/yáng/dê, cừu

    8狐狸/húlí/con cáo

    9狼/láng/sói

    10乌鸦/wū yā/con quạ

    11豹/bào/con beo

    12大象/dà xiàng/voi

    13袋鼠/dài shǔ/chuột túi

    14海龟/hǎi guī/rùa

    15鳄鱼/è yú/cá sấu

    16麻雀/má què/chim sẻ

    17猫头鹰/māo tóu yīng/cú mèo

    18啄木鸟/zhuó mù niǎo/chim gõ kiến

    19鸵鸟/tuó niǎo/đà điểu

    20长卷毛狗/zhǎng juàn máo gǒu/chó xù

    21蝴蝶/hú dié/bướm

    22蜻蜓/qīng tíng/chuồn chuồn

    23蚊子/wén zǐ/muỗi

    24蚂蚁/mǎ yǐ/con kiến

    25蜘蛛/zhī zhū/con nhện

    26蜜蜂/mì fēng/ong mật

    27鹦鹉/yīng wǔ/con vẹt

    28猎鹰/liè yīng/chim ưng

    29水蛭/shuǐ zhì/con đỉa

    30龙虾/lóng xiā/con tôm hùm

    31孔雀/kǒng què/con công

    32鹦鹉/yīng wǔ/con vẹt


    33 蝎子 /xiēzi/ bọ cạp
    34 鸽子 /gēzǐ/ chim bồ câu
    35 鹳 /guàn/ cò
     
    #1

Chia sẻ trang này